"Bạo lực bằng ánh mắt" và "Khiêm nhường trong cái nhìn": Khảo sát ngôn ngữ xã hội học về quản lý ánh mắt trong văn hóa ngữ cảnh cao

"Bạo lực bằng ánh mắt" và "Khiêm nhường trong cái nhìn": Khảo sát ngôn ngữ xã hội học về quản lý ánh mắt trong văn hóa ngữ cảnh cao

"Bạo lực bằng ánh mắt" và "Khiêm nhường trong cái nhìn": Khảo sát ngôn ngữ xã hội học về quản lý ánh mắt trong văn hóa ngữ cảnh cao

Mở đầu: Ảo tưởng về "sự chân thành phổ quát"

Trong hiện trường giảng dạy tiếng Nhật, đặc biệt là các lớp trình độ trung cấp trở lên, một trong những câu hỏi bản chất nhất và khó trả lời nhất từ người học liên quan đến "ánh mắt".

"Thưa thầy, tại sao người Nhật không nhìn vào mắt tôi khi nói chuyện? Họ có ghét tôi không, hay họ đang giấu giếm điều gì đó?"

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là khu vực phương Tây, "nhìn vào mắt người đối diện khi nói chuyện (Look me in the eye)" được coi là bằng chứng của sự chân thành, tự tin và đang nói sự thật. Điều này gắn liền sâu sắc với chủ nghĩa thị giác trung tâm (Ocularcentrism) - nền tảng của nền văn minh phương Tây - tư tưởng coi "nhìn thấy" là phương tiện chính để tìm kiếm chân lý.

Tuy nhiên, cái nhìn thẳng mạnh mẽ này, vốn được tin là "tín hiệu chân thành phổ quát", khi được đặt trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản, bắt đầu mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Đôi khi nó là "áp lực", là "thách thức" bất cẩn, thậm chí còn tiềm ẩn nguy cơ bị hiểu là "nhìn đểu" mang tính tấn công.

Trong bài viết này, chúng tôi không xem ánh mắt (Oculesics) chỉ đơn thuần là một yếu tố của giao tiếp phi ngôn ngữ, mà là một công cụ chính trị tinh vi để điều chỉnh cấu trúc quyền lực trong quan hệ con người và quản lý lãnh địa tâm lý của người khác. Vận dụng lý thuyết văn hóa ngữ cảnh cao của Edward Hall và lý thuyết lịch sự (Politeness) của Brown & Levinson, chúng tôi sẽ làm sáng tỏ cơ chế ngôn ngữ xã hội học về lý do tại sao người Nhật tránh nhìn thẳng và chọn thái độ "cúi mắt".

Khảo sát này sẽ là một đường dẫn hữu ích cho các nhà nghiên cứu muốn hiểu chiều sâu của "sự xa cách" của người Nhật, cũng như cho những người học đang tìm kiếm trình độ văn hóa cao.

2. Văn hóa ngữ cảnh cao và ánh mắt "thấu hiểu"

Kỹ thuật đọc thông tin không được ngôn ngữ hóa

Nhà nhân chủng học văn hóa Edward Hall đã phân loại văn hóa thành "văn hóa ngữ cảnh cao" và "văn hóa ngữ cảnh thấp" dựa trên mức độ phụ thuộc của giao tiếp vào ngữ cảnh (context). Nhật Bản thuộc văn hóa ngữ cảnh cao điển hình, nơi phần lớn thông tin không được mã hóa bằng ngôn ngữ rõ ràng mà được nhúng trong kiến thức nền được chia sẻ, không khí tại chỗ và trong mối quan hệ.

Trong văn hóa "thấu hiểu" như vậy, hành vi nhìn chằm chằm vào mắt người khác để thu thập thông tin sẽ được nhìn nhận như thế nào? Đó có thể bị coi là hành động "vô duyên", cố gắng xác nhận bằng thị giác những điều đáng lẽ phải hiểu mà không cần giải thích, hoặc là sự lộ rõ năng lực thiếu hụt.

Sử dụng thị giác ngoại vi: Kỹ thuật "nhìn mà không nhìn"

Vậy người Nhật có không nhìn người đối diện không? Không, thực ra ngược lại. Thay vì nhìn thẳng, người Nhật sử dụng thị giác ngoại vi một cách tinh vi.

  • Ví dụ cụ thể 1: Ánh mắt trong đối thoại Thay vì nhìn vào mắt, họ nhìn mơ hồ toàn bộ khuôn mặt hoặc nửa thân trên của đối phương, cảm nhận tổng hợp những thay đổi vi tế trong biểu cảm, sự căng cứng của cơ thể, nhịp thở, v.v.
  • Ví dụ cụ thể 2: "Đọc không khí" trong nhóm Trong phòng họp, thay vì chỉ nhìn chằm chằm vào người phát biểu, họ dùng thị giác ngoại vi để nắm bắt phản ứng của những người xung quanh đang lắng nghe, suy đoán quá trình hình thành sự đồng thuận của toàn nhóm.

Nếu nhìn thẳng là thu thập thông tin theo "điểm", thì quản lý ánh mắt của Nhật Bản là xử lý thông tin theo "diện" hoặc toàn bộ "không gian". Kỹ thuật làm mờ tiêu điểm để nắm bắt toàn thể này chính là nền tảng của khả năng hiểu ngữ cảnh cao cấp gọi là "đọc không khí".

3. Tránh ánh mắt như một hình thức "Lịch sự tiêu cực"

Sự quan tâm không đe dọa thể diện

Tại sao nhìn thẳng có thể trở thành "tấn công"? Để hiểu điều này, lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson cung cấp khung tham chiếu hữu ích. Họ giả định rằng mọi người đều có nhu cầu cơ bản về "thể diện (face)".

  • Thể diện tích cực (Positive Face): Mong muốn được người khác yêu thích, công nhận.
  • Thể diện tiêu cực (Negative Face): Mong muốn không bị người khác làm phiền, được tự do, được để yên.

Giao tiếp bằng mắt kiểu phương Tây có thể được coi là chiến lược "lịch sự tích cực" thể hiện sự quan tâm tích cực đến đối phương. Ngược lại, việc tránh ánh mắt trong xã hội Nhật Bản là biểu hiện cao cấp của "lịch sự tiêu cực" tôn trọng thể diện tiêu cực bằng cách không xâm nhập vào lãnh địa của người khác.

Ánh mắt mạnh mẽ có cường độ tương đương với tiếp xúc vật lý (chạm). Nhìn chằm chằm vào người khác mà không được phép có nghĩa là "xâm nhập không xin phép" vào không gian cá nhân tâm lý của họ. Người Nhật tránh ánh mắt không phải vì từ chối đối phương, mà là tuyên bố hiệp ước bất khả xâm phạm: "Tôi sẽ không xâm phạm lãnh địa của bạn".

Kỹ thuật quản lý ánh mắt cụ thể

Vậy người Nhật "quản lý" ánh mắt như thế nào?

  • Kỹ thuật 1: Lấy nét mềm (Khiêm nhường trong ánh mắt) Không hoàn toàn tránh mắt mà đặt ánh nhìn nhẹ nhàng vào khu vực cổ họng hoặc nơi thắt cà vạt của đối phương. Đây là kỹ thuật quan tâm tinh tế, tránh xâm nhập vào lãnh địa cốt lõi là "mắt" của người khác.
  • Kỹ thuật 2: Cúi mắt như ngôn ngữ kính trọng thân thể Cố ý hạ thấp ánh mắt trước người lớn tuổi hoặc người có quyền lực hoạt động như "ngôn ngữ kính trọng thân thể" thể hiện sự phục t종 và tôn trọng. Trong hội họa truyền thống Nhật Bản, nhân vật cao quý hoặc phụ nữ xinh đẹp thường được vẽ với ánh mắt cúi xuống, đây cũng là biểu hiện của thẩm mỹ này.
  • Kỹ thuật 3: "Thờ ơ lịch sự" trong không gian công cộng Hành động tránh mắt ngay khi ánh mắt gặp nhau trong tàu điện hoặc thang máy. Đây là điển hình của "thờ ơ lịch sự (civil inattention)" do nhà xã hội học Erving Goffman đề xuất, là nghi lễ để duy trì khoảng cách thích hợp với người lạ.

So sánh văn hóa ánh mắt: Phương Tây vs Nhật Bản

Đặc điểmKiểu phương Tây (Ngữ cảnh thấp - Tích cực)Kiểu Nhật Bản (Ngữ cảnh cao - Tiêu cực)
Ý nghĩa ánh mắtChân thành, tự tin, thể hiện quan tâmKhả năng giám sát, thách thức, xâm phạm lãnh địa
Chiến lược cơ bảnDuy trì nhìn thẳng (giao tiếp bằng mắt)Tránh nhìn thẳng, sử dụng nhiều lấy nét mềm hoặc cúi mắt
Lịch sựLịch sự tích cực (tiếp cận)Lịch sự tiêu cực (duy trì khoảng cách)
Thu thập thông tinCoi trọng xác nhận thị giác, rõ ràngCoi trọng "thấu hiểu" qua thị giác ngoại vi và ngữ cảnh
Với người lớn tuổiThể hiện tôn trọng bằng ánh mắt ngang bằngThể hiện phục t종 bằng cách hạ thấp ánh mắt

4. Ma sát trong xã hội hiện đại: Tình thế tiến thoái lưỡng nan của người học ngoại quốc

Trong Nhật Bản hiện đại đang toàn cầu hóa, chuẩn mực ánh mắt truyền thống này đang tạo ra ma sát mới.

Mâu thuẫn trong giảng dạy và sự bối rối của người học

Người học tiếng Nhật thường đối mặt với hướng dẫn mâu thuẫn. Trong hướng dẫn thuyết trình hoặc phỏng vấn, họ được dạy "hãy tự tin, nhìn vào mắt người đối diện khi nói", nhưng trong quan hệ con người thực tế, đặc biệt là đối thoại với người lớn tuổi, lại tồn tại quy tắc ngầm "nhìn chằm chằm là bất lịch sự".

Ràng buộc kép (double bind) này đặc biệt khó điều chỉnh tinh tế đối với người học từ các nền văn hóa như Trung Quốc, Hàn Quốc - có nền tảng văn hóa Nho giáo tương tự Nhật Bản nhưng không quá nhạy cảm về ánh mắt như Nhật.

Hiểu lầm ngược: Người Nhật "mắt lảng tránh"

Ngược lại, khi người Nhật ra nước ngoài, "khiêm nhường trong ánh mắt" này có thể phản tác dụng. Thái độ không giao tiếp bằng mắt, liên tục nhìn xung quanh để thu thập thông tin bằng thị giác ngoại vi, trong bối cảnh phương Tây bị hiểu tiêu cực là "mắt lảng tránh", "hành động đáng ngờ", "đang nói dối", dẫn đến tổn hại uy tín nghiêm trọng.

5. Kết luận: Điều chỉnh "nhiệt độ" của ánh mắt

Ánh mắt trong xã hội Nhật Bản không phải là đối lập nhị phân "nhìn/không nhìn". Đó là quá trình động liên tục lựa chọn "tiêu điểm" và "nhiệt độ" thích hợp theo tình huống và mối quan hệ, trong phổ từ "nhìn chằm chằm (tấn công)" đến "tránh hoàn toàn (từ chối)".

Chúng tôi, những giáo viên tiếng Nhật, cần truyền đạt không chỉ kiến thức ngôn ngữ mà còn kỹ thuật thân thể có thể gọi là "ngữ pháp ánh mắt" này, cùng với lý thuyết ngôn ngữ xã hội học đằng sau nó.

Tránh ánh mắt không phải là thiếu tự tin hay thù địch. Đó là kỹ thuật "quan tâm (Politeness)" chủ động và tinh tế để bảo vệ lãnh địa tâm lý của nhau và duy trì hòa hợp trong không gian kín ngữ cảnh cao. Với nhận thức này, "bạo lực bằng ánh mắt" giữa các nền văn hóa sẽ được thăng hoa thành "đối thoại bằng ánh mắt" dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau.

Advertisement

Author

author

NIHONGO-AI

Kỹ Sư AI/Giáo Viên Tiếng Nhật

Advertisement